彼はウイルスに感染し、高い熱が数日続いた。
Anh ấy nhiễm vi-rút và bị sốt cao trong vài ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
感染 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lây nhiễm, nhiễm bệnh.
Cách đọc là かんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんせん
Hán Việt: CẢM NHIỄM
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
彼はウイルスに感染し、高い熱が数日続いた。
Anh ấy nhiễm vi-rút và bị sốt cao trong vài ngày.
感染の拡大を防ぐため、会場を一時閉鎖した。
Hội trường tạm thời đóng cửa để ngăn dịch bệnh lây lan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.