有名な作品を模倣した商品が販売されていた。
Một sản phẩm bắt chước tác phẩm nổi tiếng đã được bán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự mô phỏng, bắt chước hình thức hoặc cách làm của người khác
模倣 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự mô phỏng, bắt chước hình thức hoặc cách làm của người khác.
Cách đọc là もほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もほう
Hán Việt: MÔ PHỎNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
有名な作品を模倣した商品が販売されていた。
Một sản phẩm bắt chước tác phẩm nổi tiếng đã được bán.
技術を学ぶ初期段階では、優れた方法を模倣することも有効だ。
Ở giai đoạn đầu học kỹ thuật, bắt chước phương pháp tốt cũng có hiệu quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.