研修で学んだ方法を現場で実践した。
Tôi áp dụng tại hiện trường phương pháp đã học trong khóa đào tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thực hành, đưa kiến thức hoặc nguyên tắc vào hành động thực tế
実践 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thực hành, đưa kiến thức hoặc nguyên tắc vào hành động thực tế.
Cách đọc là じっせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっせん
Hán Việt: THỰC TIỄN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
研修で学んだ方法を現場で実践した。
Tôi áp dụng tại hiện trường phương pháp đã học trong khóa đào tạo.
健康的な生活を実践するには継続が大切だ。
Để thực hành lối sống lành mạnh, sự duy trì là quan trọng.
Từ gần nghĩa: 実行
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.