記者が企業の不正を暴露した。
Nhà báo đã phơi bày hành vi sai phạm của doanh nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phơi bày, vạch trần bí mật, sai phạm hoặc sự thật bị che giấu
暴露 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phơi bày, vạch trần bí mật, sai phạm hoặc sự thật bị che giấu.
Cách đọc là ばくろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばくろ
Hán Việt: BẠC LỘ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
記者が企業の不正を暴露した。
Nhà báo đã phơi bày hành vi sai phạm của doanh nghiệp.
内部文書の暴露によって事件の真相が明らかになった。
Việc công khai tài liệu nội bộ đã làm rõ sự thật của vụ việc.
Từ gần nghĩa: 明かす
Liên quan: 曝露
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.