問題から逃避しても根本的な解決にはならない。
Trốn tránh vấn đề cũng không dẫn tới giải pháp căn bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự trốn tránh hiện thực, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu
逃避 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự trốn tránh hiện thực, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu.
Cách đọc là とうひ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうひ
Hán Việt: ĐÀO TỊ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
問題から逃避しても根本的な解決にはならない。
Trốn tránh vấn đề cũng không dẫn tới giải pháp căn bản.
彼は仕事の重圧を忘れるため、空想の世界へ逃避した。
Anh ấy trốn vào thế giới tưởng tượng để quên áp lực công việc.
Từ gần nghĩa: 逃げる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.