会社は販売を促進するため、新しいキャンペーンを始めた。
Công ty bắt đầu chiến dịch mới để thúc đẩy bán hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thúc đẩy, kích thích (phát triển)
促進 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thúc đẩy, kích thích (phát triển).
Cách đọc là そくしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくしん
Hán Việt: THÔI TIẾN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会社は販売を促進するため、新しいキャンペーンを始めた。
Công ty bắt đầu chiến dịch mới để thúc đẩy bán hàng.
適度な運動は血液の循環を促進する。
Vận động vừa phải thúc đẩy tuần hoàn máu.
Từ gần nghĩa: 促す
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.