道路の脇に雨水を流す溝がある。
Bên đường có rãnh để thoát nước mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rãnh, khe; khoảng cách hoặc mâu thuẫn ngăn cách quan hệ
溝 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rãnh, khe; khoảng cách hoặc mâu thuẫn ngăn cách quan hệ.
Cách đọc là みぞ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みぞ
Hán Việt: CÂU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
道路の脇に雨水を流す溝がある。
Bên đường có rãnh để thoát nước mưa.
小さな誤解が二人の間に深い溝を作った。
Một hiểu lầm nhỏ đã tạo khoảng cách sâu giữa hai người.
Từ gần nghĩa: 隔たり
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.