写真を木の枠に入れて壁に飾った。
Tôi cho ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc
枠 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc.
Cách đọc là わく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わく
Hán Việt: TRẠT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
写真を木の枠に入れて壁に飾った。
Tôi cho ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.
予算の枠を超えないように計画を調整した。
Tôi điều chỉnh kế hoạch để không vượt khung ngân sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.