職人が長年磨いてきた技を披露した。
Người thợ trình diễn kỹ thuật đã rèn luyện nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kỹ thuật, tài nghệ; động tác hoặc cách làm đòi hỏi sự thành thạo
技 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kỹ thuật, tài nghệ; động tác hoặc cách làm đòi hỏi sự thành thạo.
Cách đọc là わざ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わざ
Hán Việt: KỸ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
職人が長年磨いてきた技を披露した。
Người thợ trình diễn kỹ thuật đã rèn luyện nhiều năm.
相手の技を見て、自分の弱点に気づいた。
Nhìn kỹ thuật của đối phương, tôi nhận ra điểm yếu của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.