これは重要な任務である。ゆえに、慎重さが求められる。
Đây là nhiệm vụ quan trọng. Vì thế, cần sự thận trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vì thế, do đó; nêu kết quả hợp lý từ nguyên nhân hoặc đặc điểm trước đó
ゆえに trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vì thế, do đó; nêu kết quả hợp lý từ nguyên nhân hoặc đặc điểm trước đó.
Từ này được viết và đọc là ゆえに.
Từ này đang được phân loại là Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆえに
Hán Việt: 故に
Loại từ: Liên từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
これは重要な任務である。ゆえに、慎重さが求められる。
Đây là nhiệm vụ quan trọng. Vì thế, cần sự thận trọng.
彼は経験が豊富だ。ゆえに、判断も速い。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm. Do đó, khả năng phán đoán cũng nhanh.
Từ gần nghĩa: だから
Liên quan: 故に
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.