選手は復帰を目指してひたすら練習した。
Vận động viên một lòng luyện tập để trở lại thi đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
một lòng, chỉ chuyên tâm làm một việc mà không nghĩ tới điều khác
ひたすら trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là một lòng, chỉ chuyên tâm làm một việc mà không nghĩ tới điều khác.
Từ này được viết và đọc là ひたすら.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひたすら
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
選手は復帰を目指してひたすら練習した。
Vận động viên một lòng luyện tập để trở lại thi đấu.
彼女は家族の帰りをひたすら待ち続けた。
Cô ấy chỉ biết tiếp tục chờ gia đình trở về.
Từ gần nghĩa: ただただ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.