相手が質問すると、彼はすかさず答えた。
Khi đối phương đặt câu hỏi, anh ấy lập tức trả lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngay tức khắc, không bỏ lỡ thời cơ; phản ứng nhanh và tự nhiên
すかさず trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngay tức khắc, không bỏ lỡ thời cơ; phản ứng nhanh và tự nhiên.
Từ này được viết và đọc là すかさず.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すかさず
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
相手が質問すると、彼はすかさず答えた。
Khi đối phương đặt câu hỏi, anh ấy lập tức trả lời.
ボールがこぼれたところを、選手がすかさず拾った。
Ngay khi bóng bật ra, cầu thủ lập tức nhặt được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.