彼はさも当然のように私の席に座った。
Anh ta ngồi vào chỗ của tôi cứ như đó là chuyện đương nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ra vẻ đúng như vậy; cứ như thể, rất giống với điều được nói
さも trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ra vẻ đúng như vậy; cứ như thể, rất giống với điều được nói.
Từ này được viết và đọc là さも.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さも
Hán Việt: NHIÊN
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼はさも当然のように私の席に座った。
Anh ta ngồi vào chỗ của tôi cứ như đó là chuyện đương nhiên.
彼女はさも自分が発見したかのように話した。
Cô ấy kể cứ như chính mình là người phát hiện ra.
Từ gần nghĩa: まるで
Liên quan: 然も
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.