かねて希望していた部署への異動が決まった。
Việc chuyển sang bộ phận tôi mong muốn từ lâu đã được quyết định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
từ trước, trước đây; đã dự định hoặc chuẩn bị từ một thời điểm trước
かねて trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là từ trước, trước đây; đã dự định hoặc chuẩn bị từ một thời điểm trước.
Từ này được viết và đọc là かねて.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かねて
Hán Việt: DƯ
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
かねて希望していた部署への異動が決まった。
Việc chuyển sang bộ phận tôi mong muốn từ lâu đã được quyết định.
その問題については、かねて専門家が警告していた。
Về vấn đề đó, các chuyên gia đã cảnh báo từ trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.