締め切りが迫っても、焦らずに作業を進めてください。
Dù hạn chót đến gần, hãy tiếp tục công việc mà không hoảng hốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sốt ruột, cuống lên hoặc vội vàng vì lo không kịp hay không đạt kết quả
焦る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sốt ruột, cuống lên hoặc vội vàng vì lo không kịp hay không đạt kết quả.
Cách đọc là あせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あせる
Hán Việt: TIÊU
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
締め切りが迫っても、焦らずに作業を進めてください。
Dù hạn chót đến gần, hãy tiếp tục công việc mà không hoảng hốt.
焦って判断したため、かえって失敗してしまった。
Vì đưa ra phán đoán vội vàng nên tôi lại thất bại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.