会社は深刻な人手不足に直面している。
Công ty đang đối mặt trực tiếp với tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đối mặt trực tiếp với vấn đề, khó khăn hoặc tình huống nghiêm trọng
直面 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đối mặt trực tiếp với vấn đề, khó khăn hoặc tình huống nghiêm trọng.
Cách đọc là ちょくめん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょくめん
Hán Việt: TRỰC DIỆN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会社は深刻な人手不足に直面している。
Công ty đang đối mặt trực tiếp với tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng.
予想外の問題に直面し、計画を変更した。
Đối mặt với vấn đề ngoài dự kiến, chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
Từ gần nghĩa: 向き合う | 面する (めんする - Đối diện), 向き合う (むきあう - Đối mặt)
Từ trái nghĩa: 回避 (かいひ - Né tránh)
Liên quan: 困難に直面する (Đối mặt với khó khăn), 現実に直面する (Đối mặt với thực tế), 危機に直面する (Đối mặt với khủng hoảng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.