混乱した会場にようやく秩序が戻った。
Cuối cùng trật tự đã trở lại hội trường hỗn loạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trật tự; trạng thái mọi người và sự vật được sắp xếp theo quy tắc
秩序 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trật tự; trạng thái mọi người và sự vật được sắp xếp theo quy tắc.
Cách đọc là ちつじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちつじょ
Hán Việt: TRẬT TỰ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
混乱した会場にようやく秩序が戻った。
Cuối cùng trật tự đã trở lại hội trường hỗn loạn.
社会の秩序を守るための規則が必要だ。
Cần quy tắc để duy trì trật tự xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.