若い研究者の台頭が学界に刺激を与えた。
Sự nổi lên của các nhà nghiên cứu trẻ tạo động lực cho giới học thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự nổi lên và giành vị trí đáng chú ý của người, tổ chức hoặc xu hướng mới
台頭 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự nổi lên và giành vị trí đáng chú ý của người, tổ chức hoặc xu hướng mới.
Cách đọc là たいとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいとう
Hán Việt: ĐÀI ĐẦU
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
若い研究者の台頭が学界に刺激を与えた。
Sự nổi lên của các nhà nghiên cứu trẻ tạo động lực cho giới học thuật.
新興企業が市場で台頭している。
Các doanh nghiệp mới nổi đang vươn lên trên thị trường.
Từ gần nghĩa: 進出 | 勃興 (ぼっこう)
Từ trái nghĩa: 衰退 (すいたい)
Liên quan: 勢力 (せいりょく), 登場 (とうじょう) | 出現 (しゅつげん), 躍進 (やくしん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.