人形を糸で巧みに操った。
Người biểu diễn khéo léo điều khiển con rối bằng dây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
điều khiển, thao túng công cụ, người hoặc tình hình; sử dụng thành thạo ngôn ngữ
操る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là điều khiển, thao túng công cụ, người hoặc tình hình; sử dụng thành thạo ngôn ngữ.
Cách đọc là あやつる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あやつる
Hán Việt: THAO
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
人形を糸で巧みに操った。
Người biểu diễn khéo léo điều khiển con rối bằng dây.
彼女は五か国語を自由に操る。
Cô ấy sử dụng thành thạo năm ngôn ngữ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.