先入観を捨てて、本人の話を聞くべきだ。
Nên bỏ định kiến và lắng nghe chính người đó nói.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
định kiến, quan niệm có trước; cách nhìn hình thành trước khi biết đủ sự thật
先入観 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là định kiến, quan niệm có trước; cách nhìn hình thành trước khi biết đủ sự thật.
Cách đọc là せんにゅうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんにゅうかん
Hán Việt: TIÊN NHẬP QUAN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
先入観を捨てて、本人の話を聞くべきだ。
Nên bỏ định kiến và lắng nghe chính người đó nói.
見た目だけで判断する先入観が、理解を妨げることがある。
Định kiến phán xét chỉ qua vẻ ngoài đôi khi cản trở sự thấu hiểu.
Từ gần nghĩa: 偏見
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.