仕事の愚痴を同僚にこぼした。
Tôi than phiền với đồng nghiệp về công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lời than phiền, càu nhàu về điều bất mãn nhưng không nhằm giải quyết trực tiếp
愚痴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lời than phiền, càu nhàu về điều bất mãn nhưng không nhằm giải quyết trực tiếp.
Cách đọc là ぐち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐち
Hán Việt: NGU SI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
仕事の愚痴を同僚にこぼした。
Tôi than phiền với đồng nghiệp về công việc.
愚痴ばかり言っていても状況は変わらない。
Dù chỉ liên tục than vãn thì tình hình cũng không thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.