需要と供給の均衡が崩れ、価格が上昇した。
Cân bằng cung cầu bị phá vỡ khiến giá tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự cân bằng, quân bình giữa các yếu tố hoặc lực lượng
均衡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự cân bằng, quân bình giữa các yếu tố hoặc lực lượng.
Cách đọc là きんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんこう
Hán Việt: QUÂN HÀNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
需要と供給の均衡が崩れ、価格が上昇した。
Cân bằng cung cầu bị phá vỡ khiến giá tăng.
地域間の均衡を保ちながら開発を進める。
Tiến hành phát triển trong khi duy trì cân bằng giữa các khu vực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.