彼は若いころから政治家になる野心を抱いていた。
Từ trẻ, anh ấy đã nuôi tham vọng trở thành chính trị gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tham vọng lớn muốn đạt được địa vị, quyền lực hoặc thành tựu đáng kể
野心 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tham vọng lớn muốn đạt được địa vị, quyền lực hoặc thành tựu đáng kể.
Cách đọc là やしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やしん
Hán Việt: DÃ TÂM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
彼は若いころから政治家になる野心を抱いていた。
Từ trẻ, anh ấy đã nuôi tham vọng trở thành chính trị gia.
世界市場を制するという野心的な計画を発表した。
Công ty công bố kế hoạch đầy tham vọng nhằm chiếm lĩnh thị trường thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.