入院中の家族と面会するには予約が必要だ。
Cần đặt lịch để gặp người nhà đang nằm viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc trực tiếp gặp và thăm người đang ở bệnh viện, trại giam hoặc cơ sở hạn chế ra vào
面会 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc trực tiếp gặp và thăm người đang ở bệnh viện, trại giam hoặc cơ sở hạn chế ra vào.
Cách đọc là めんかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんかい
Hán Việt: DIỆN HỘI
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
入院中の家族と面会するには予約が必要だ。
Cần đặt lịch để gặp người nhà đang nằm viện.
感染対策のため、面会時間が短く制限されている。
Do biện pháp phòng dịch, thời gian thăm gặp bị giới hạn ngắn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.