担当者が資料の不足部分を口頭で補足した。
Người phụ trách bổ sung bằng lời phần còn thiếu trong tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc bổ sung thông tin hoặc lời giải thích còn thiếu để nội dung đầy đủ hơn
補足 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc bổ sung thông tin hoặc lời giải thích còn thiếu để nội dung đầy đủ hơn.
Cách đọc là ほそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほそく
Hán Việt: BỔ TÚC
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
担当者が資料の不足部分を口頭で補足した。
Người phụ trách bổ sung bằng lời phần còn thiếu trong tài liệu.
誤解を避けるため、説明を一つ補足しておきます。
Để tránh hiểu nhầm, tôi xin bổ sung thêm một lời giải thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.