彼は規則にこだわりすぎて融通が利かない。
Anh ấy quá cứng nhắc với quy định nên không biết linh hoạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khả năng linh hoạt và biết xoay xở; việc cho vay, điều chuyển tiền bạc hoặc vật dụng
融通 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khả năng linh hoạt và biết xoay xở; việc cho vay, điều chuyển tiền bạc hoặc vật dụng.
Cách đọc là ゆうずう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうずう
Hán Việt: DUNG THÔNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
彼は規則にこだわりすぎて融通が利かない。
Anh ấy quá cứng nhắc với quy định nên không biết linh hoạt.
不足分の資金を取引先に融通してもらった。
Chúng tôi được đối tác cho vay phần vốn còn thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.