会社は技術者を海外の工場へ派遣した。
Công ty cử kỹ sư tới nhà máy ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc cử người đến một địa điểm hoặc tổ chức khác để làm nhiệm vụ; lao động phái cử
派遣 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc cử người đến một địa điểm hoặc tổ chức khác để làm nhiệm vụ; lao động phái cử.
Cách đọc là はけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はけん
Hán Việt: PHÁI KHIỂN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
会社は技術者を海外の工場へ派遣した。
Công ty cử kỹ sư tới nhà máy ở nước ngoài.
派遣社員として半年間この職場で働いた。
Tôi làm việc tại nơi này trong sáu tháng với tư cách nhân viên phái cử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.