突然の知らせに社員たちは大きく動揺した。
Các nhân viên vô cùng hoang mang trước tin báo đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần
動揺 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần.
Cách đọc là どうよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうよう
Hán Việt: ĐỘNG DAO
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
突然の知らせに社員たちは大きく動揺した。
Các nhân viên vô cùng hoang mang trước tin báo đột ngột.
彼は心の動揺を隠して冷静に話した。
Anh ấy che giấu sự dao động trong lòng và nói chuyện bình tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.