彼女の発想は参加者の中でも際立っていた。
Ý tưởng của cô ấy nổi bật ngay cả trong số những người tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nổi bật rõ rệt so với những người hoặc sự vật xung quanh
際立つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nổi bật rõ rệt so với những người hoặc sự vật xung quanh.
Cách đọc là きわだつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きわだつ
Hán Việt: TẾ LẬP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
彼女の発想は参加者の中でも際立っていた。
Ý tưởng của cô ấy nổi bật ngay cả trong số những người tham gia.
白い建物が青空を背景に際立って見える。
Tòa nhà trắng trông nổi bật trên nền trời xanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.