この仕事は責任の重さと給料が釣り合っていない。
Công việc này có mức lương không tương xứng với trách nhiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cân bằng hoặc tương xứng giữa giá trị, mức độ, năng lực và điều kiện của hai bên
釣り合う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cân bằng hoặc tương xứng giữa giá trị, mức độ, năng lực và điều kiện của hai bên.
Cách đọc là つりあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つりあう
Hán Việt: ĐIẾU HỢP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
この仕事は責任の重さと給料が釣り合っていない。
Công việc này có mức lương không tương xứng với trách nhiệm.
二つのチームは実力がよく釣り合っている。
Hai đội có thực lực khá cân bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.