重要な警告を見逃してしまった。
Tôi đã bỏ sót một cảnh báo quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không nhận ra và bỏ sót; bỏ lỡ cơ hội; cố ý làm ngơ hoặc tha cho
見逃す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không nhận ra và bỏ sót; bỏ lỡ cơ hội; cố ý làm ngơ hoặc tha cho.
Cách đọc là みのがす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みのがす
Hán Việt: KIẾN ĐÀO
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
重要な警告を見逃してしまった。
Tôi đã bỏ sót một cảnh báo quan trọng.
今回だけは違反を見逃すわけにはいかない。
Lần này không thể làm ngơ trước hành vi vi phạm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.