犯人は事故を自殺に見せかけた。
Thủ phạm ngụy trang vụ tai nạn thành một vụ tự sát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm cho người khác tưởng rằng một sự vật mang hình thức hoặc bản chất khác với thực tế
見せかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm cho người khác tưởng rằng một sự vật mang hình thức hoặc bản chất khác với thực tế.
Cách đọc là みせかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みせかける
Hán Việt: KIẾN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
犯人は事故を自殺に見せかけた。
Thủ phạm ngụy trang vụ tai nạn thành một vụ tự sát.
安い素材を高級品に見せかけて販売した。
Người ta bán vật liệu rẻ tiền bằng cách làm nó trông như hàng cao cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.