相手の強い反対にも、彼は簡単には引き下がらなかった。
Dù bị đối phương phản đối mạnh, anh ấy cũng không dễ dàng lùi bước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rút lui, chịu lùi bước hoặc thôi tranh luận trước yêu cầu và áp lực
引き下がる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rút lui, chịu lùi bước hoặc thôi tranh luận trước yêu cầu và áp lực.
Cách đọc là ひきさがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきさがる
Hán Việt: DẪN HẠ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
相手の強い反対にも、彼は簡単には引き下がらなかった。
Dù bị đối phương phản đối mạnh, anh ấy cũng không dễ dàng lùi bước.
条件が合わないため、交渉から引き下がった。
Do điều kiện không phù hợp, chúng tôi rút khỏi cuộc đàm phán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.