重い荷物を床の上で引きずった。
Tôi kéo lê hành lý nặng trên sàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kéo lê; tiếp tục bị ảnh hưởng bởi ký ức, cảm xúc hoặc vấn đề trong quá khứ
引きずる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kéo lê; tiếp tục bị ảnh hưởng bởi ký ức, cảm xúc hoặc vấn đề trong quá khứ.
Cách đọc là ひきずる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきずる
Hán Việt: DẪN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
重い荷物を床の上で引きずった。
Tôi kéo lê hành lý nặng trên sàn.
前の試合の失敗をいつまでも引きずってはいけない。
Không nên mãi bị ám ảnh bởi thất bại ở trận trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.