帰ろうとする客を店員が引き止めた。
Nhân viên giữ vị khách đang định ra về.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngăn hoặc thuyết phục người đang định rời đi, nghỉ việc hay thực hiện một hành động
引き止める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngăn hoặc thuyết phục người đang định rời đi, nghỉ việc hay thực hiện một hành động.
Cách đọc là ひきとめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきとめる
Hán Việt: DẪN CHỈ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
帰ろうとする客を店員が引き止めた。
Nhân viên giữ vị khách đang định ra về.
会社は優秀な技術者を引き止めるため待遇を改善した。
Công ty cải thiện chế độ đãi ngộ để giữ chân kỹ sư giỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.