台風で高い波が海岸に押し寄せた。
Sóng lớn do bão tràn vào bờ biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sóng, người hoặc sự việc cùng lúc tràn tới với số lượng và sức mạnh lớn
押し寄せる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sóng, người hoặc sự việc cùng lúc tràn tới với số lượng và sức mạnh lớn.
Cách đọc là おしよせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしよせる
Hán Việt: ÁP KÝ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
台風で高い波が海岸に押し寄せた。
Sóng lớn do bão tràn vào bờ biển.
開店と同時に多くの客が店へ押し寄せた。
Ngay khi cửa hàng mở, rất nhiều khách đã ùn ùn kéo tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.