合意の見込みがなく、交渉を打ち切った。
Do không có triển vọng đạt thỏa thuận, chúng tôi chấm dứt đàm phán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chấm dứt giữa chừng một hoạt động, cuộc đàm phán, chương trình hoặc hỗ trợ
打ち切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chấm dứt giữa chừng một hoạt động, cuộc đàm phán, chương trình hoặc hỗ trợ.
Cách đọc là うちきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちきる
Hán Việt: ĐẢ THIẾT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
合意の見込みがなく、交渉を打ち切った。
Do không có triển vọng đạt thỏa thuận, chúng tôi chấm dứt đàm phán.
予算不足で研究への支援が打ち切られた。
Việc hỗ trợ nghiên cứu bị ngừng do thiếu ngân sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.