交渉には相手の話を引き出すテクニックが必要だ。
Đàm phán cần kỹ thuật gợi mở để đối phương chia sẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kỹ thuật, kỹ năng hoặc mẹo thực hành giúp thực hiện một công việc hiệu quả và khéo léo
テクニック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kỹ thuật, kỹ năng hoặc mẹo thực hành giúp thực hiện một công việc hiệu quả và khéo léo.
Từ này được viết và đọc là テクニック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: テクニック
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
交渉には相手の話を引き出すテクニックが必要だ。
Đàm phán cần kỹ thuật gợi mở để đối phương chia sẻ.
基本的な撮影テクニックを動画で学んだ。
Tôi học các kỹ thuật quay phim cơ bản qua video.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.