相手が落ち着いたタイミングで話を始めた。
Tôi bắt đầu nói chuyện vào lúc đối phương đã bình tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thời điểm hoặc nhịp phù hợp để thực hiện một hành động
タイミング trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thời điểm hoặc nhịp phù hợp để thực hiện một hành động.
Từ này được viết và đọc là タイミング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タイミング
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
相手が落ち着いたタイミングで話を始めた。
Tôi bắt đầu nói chuyện vào lúc đối phương đã bình tĩnh.
話を切り出すタイミングを慎重に選んだ。
Tôi thận trọng chọn thời điểm để bắt đầu câu chuyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.