来月の勤務シフトを全員で確認した。
Mọi người cùng xác nhận lịch ca làm việc tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ca làm việc; sự chuyển dịch vị trí, trạng thái, hệ thống hoặc trọng tâm
シフト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ca làm việc; sự chuyển dịch vị trí, trạng thái, hệ thống hoặc trọng tâm.
Từ này được viết và đọc là シフト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: シフト
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
来月の勤務シフトを全員で確認した。
Mọi người cùng xác nhận lịch ca làm việc tháng tới.
会社は販売の中心を店舗からオンラインへシフトした。
Công ty chuyển trọng tâm bán hàng từ cửa hàng sang trực tuyến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.