製品の開発サイクルを短くする必要がある。
Cần rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chu kỳ, vòng tuần hoàn hoặc quá trình lặp lại
サイクル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chu kỳ, vòng tuần hoàn hoặc quá trình lặp lại.
Từ này được viết và đọc là サイクル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サイクル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
製品の開発サイクルを短くする必要がある。
Cần rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm.
景気は一定のサイクルで変動するといわれる。
Người ta cho rằng nền kinh tế biến động theo một chu kỳ nhất định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.