親と子の間には価値観のギャップがある。
Giữa cha mẹ và con cái có sự khác biệt về quan niệm giá trị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khoảng cách, chênh lệch hoặc khác biệt giữa thực tế và kỳ vọng
ギャップ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khoảng cách, chênh lệch hoặc khác biệt giữa thực tế và kỳ vọng.
Từ này được viết và đọc là ギャップ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ギャップ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
親と子の間には価値観のギャップがある。
Giữa cha mẹ và con cái có sự khác biệt về quan niệm giá trị.
理想と現実のギャップに悩んでいる。
Tôi đang trăn trở vì khoảng cách giữa lý tưởng và thực tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.