サイトにアクセスする。
Truy cập vào trang web.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự truy cập; khả năng hoặc đường đi để tiếp cận một nơi, dữ liệu hay dịch vụ
アクセス trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự truy cập; khả năng hoặc đường đi để tiếp cận một nơi, dữ liệu hay dịch vụ.
Từ này được viết và đọc là アクセス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アクセス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
サイトにアクセスする。
Truy cập vào trang web.
駅から会場へのアクセスは便利だ。
Việc di chuyển từ ga đến hội trường rất thuận tiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.