社内のコンピューターネットワークを更新した。
Mạng máy tính nội bộ của công ty đã được nâng cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mạng lưới liên kết giữa máy móc, tổ chức hoặc con người
ネットワーク trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mạng lưới liên kết giữa máy móc, tổ chức hoặc con người.
Từ này được viết và đọc là ネットワーク.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネットワーク
Hán Việt: NETWORK
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
社内のコンピューターネットワークを更新した。
Mạng máy tính nội bộ của công ty đã được nâng cấp.
地域の支援ネットワークを活用して高齢者を守る。
Mạng lưới hỗ trợ khu vực được tận dụng để bảo vệ người cao tuổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.