店のコンセプトを明確にしてから内装を決めた。
Chúng tôi xác định rõ ý tưởng cốt lõi của cửa hàng rồi mới quyết định nội thất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ý tưởng cốt lõi, định hướng hoặc khái niệm nền tảng của sản phẩm và kế hoạch
コンセプト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ý tưởng cốt lõi, định hướng hoặc khái niệm nền tảng của sản phẩm và kế hoạch.
Từ này được viết và đọc là コンセプト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンセプト
Hán Việt: CONCEPT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
店のコンセプトを明確にしてから内装を決めた。
Chúng tôi xác định rõ ý tưởng cốt lõi của cửa hàng rồi mới quyết định nội thất.
この商品は環境に優しい生活をコンセプトにしている。
Sản phẩm này lấy lối sống thân thiện với môi trường làm định hướng.
Từ gần nghĩa: 基本理念
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.