交渉は予想以上にすんなりまとまった。
Cuộc đàm phán kết thúc suôn sẻ hơn dự kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trơn tru, không gặp trở ngại; thon thả và cân đối
すんなり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trơn tru, không gặp trở ngại; thon thả và cân đối.
Từ này được viết và đọc là すんなり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すんなり
Hán Việt: TỪ LÁY
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
交渉は予想以上にすんなりまとまった。
Cuộc đàm phán kết thúc suôn sẻ hơn dự kiến.
彼女はすんなりした体つきをしている。
Cô ấy có vóc dáng thon thả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.