契約書を持ち帰ってじっくり検討する。
Tôi mang hợp đồng về để xem xét kỹ lưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kỹ lưỡng, từ tốn và dành đủ thời gian để suy nghĩ hoặc thực hiện
じっくり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kỹ lưỡng, từ tốn và dành đủ thời gian để suy nghĩ hoặc thực hiện.
Từ này được viết và đọc là じっくり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっくり
Hán Việt: TỪ LÁY
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
契約書を持ち帰ってじっくり検討する。
Tôi mang hợp đồng về để xem xét kỹ lưỡng.
弱火でじっくり煮込むと味がよくなる。
Ninh từ từ bằng lửa nhỏ sẽ làm hương vị ngon hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.