涙をぐっとこらえる。
Cố kìm nước mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
một cách mạnh và dứt khoát; rõ rệt, hơn hẳn; cố nén hoặc siết chặt
ぐっと trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là một cách mạnh và dứt khoát; rõ rệt, hơn hẳn; cố nén hoặc siết chặt.
Từ này được viết và đọc là ぐっと.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐっと
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
涙をぐっとこらえる。
Cố kìm nước mắt.
この薬を飲んでから、痛みがぐっと軽くなった。
Sau khi uống thuốc này, cơn đau giảm đi rõ rệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.