荷物を箱にきっちり詰めた。
Tôi xếp hành lý vào hộp vừa khít.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chính xác, vừa khít; làm việc đầy đủ, gọn gàng và không sơ suất
きっちり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chính xác, vừa khít; làm việc đầy đủ, gọn gàng và không sơ suất.
Từ này được viết và đọc là きっちり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きっちり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 14
荷物を箱にきっちり詰めた。
Tôi xếp hành lý vào hộp vừa khít.
借りた金は期限までにきっちり返す。
Tiền vay sẽ được hoàn trả đầy đủ trước thời hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.