報告書の問題点を三つ挙げて説明してください。
Hãy nêu và giải thích ba vấn đề của bản báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giơ lên; nêu và liệt kê; đạt được thành tích hoặc kết quả
挙げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giơ lên; nêu và liệt kê; đạt được thành tích hoặc kết quả.
Cách đọc là あげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あげる
Hán Việt: CỬ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
報告書の問題点を三つ挙げて説明してください。
Hãy nêu và giải thích ba vấn đề của bản báo cáo.
新しい販売戦略によって大きな成果を挙げた。
Chiến lược bán hàng mới đã mang lại thành quả lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.